{
  "meta": {
    "chk_default": "2026-08-17",
    "note": "Lớp sự thật chuẩn (canonical claims) — mỗi số nóng chỉ neo một chỗ ở đây, có nguồn và ngày kiểm. Hub, llms.txt và tìm kiếm đọc lại từ file này để không lệch nhau. Quy đổi tiền Việt tính động theo fx.json; hợp đồng ghi tiền bản địa.",
    "site": "https://truockhibay.vn",
    "fx_as_of": "2026-08-16",
    "fx_source": "https://open.er-api.com/v6/latest/VND",
    "generated": "2026-08-17"
  },
  "claims": [
    {
      "id": "jp-tokutei1-language",
      "topic": "Nhật · Tokutei",
      "hub": "/kien-thuc",
      "statement": "Tokutei Ginou 1 cần JLPT N4 trở lên hoặc JFT-Basic mức A2; hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 thì được miễn thi tiếng. Thực tập sinh (TTS) không có kỳ thi tiếng bắt buộc.",
      "source": {
        "label": "MOJ/ISA — Specified Skilled Worker",
        "url": "https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/index.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-16"
    },
    {
      "id": "jp-min-wage-tokyo-2025",
      "topic": "Nhật · lương tối thiểu",
      "hub": "/kien-thuc",
      "statement": "Lương tối thiểu vùng Tokyo năm 令和7 là 1.226 yên/giờ (×160 giờ ≈ 196.000 yên/tháng). Band LCB 180.000 yên trên máy /phi là điển hình đơn tỉnh, không phải sàn Tokyo.",
      "money": {
        "amount": 1226,
        "currency": "JPY",
        "per": "giờ",
        "vnd_approx": "khoảng 201 nghìn đồng"
      },
      "effective": "令和7 (2025)",
      "source": {
        "label": "MHLW — 最低賃金",
        "url": "https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/roudoukijun/minimumichiran/index.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-16"
    },
    {
      "id": "jp-resident-card-14days",
      "topic": "Nhật · nhập cảnh",
      "hub": "/sat-bay",
      "statement": "Thẻ cư trú cấp ngay tại 10 sân bay lớn; sau khi ấn định nơi ở phải đăng ký địa chỉ tại thị/quận trong 14 ngày.",
      "effective": "14 ngày kể từ khi ấn định nơi ở",
      "source": {
        "label": "ISA — new immigration act, port-city FAQ",
        "url": "https://www.moj.go.jp/isa/publications/faq/newimmiact_4_port-city.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-16"
    },
    {
      "id": "jp-nenkin-cap-60m",
      "topic": "Nhật · nenkin",
      "hub": "/song-nhat",
      "statement": "Hoàn nenkin (脱退一時金) trần 60 tháng (5 năm) nếu tháng đóng cuối từ 4/2021; trước 3/2021 trần 36 tháng. Khoản 厚生年金 bị khấu trừ 20,42% tại nguồn, xin hoàn thuế được.",
      "effective": "tháng cuối từ 4/2021",
      "source": {
        "label": "Japan Pension Service — dattai ichijikin",
        "url": "https://www.nenkin.go.jp/service/jukyu/seido/sonota-kyufu/dattai-ichiji/20150406.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-16"
    },
    {
      "id": "kr-eps-deposit",
      "topic": "Hàn Quốc · EPS",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Người đi EPS ký quỹ 100.000.000 đồng tại Ngân hàng Chính sách xã hội, chậm nhất 35 ngày sau khi ký Hợp đồng đưa đi với Colab.",
      "money": {
        "amount": 100000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "100 triệu đồng"
      },
      "exception": "QĐ 12/2020/QĐ-TTg đã hết hiệu lực; hoàn tiền theo quy trình thanh lý hợp đồng đưa đi trên Colab. Tự bỏ việc thì mất tư cách lưu trú.",
      "effective": "2026",
      "source": {
        "label": "Colab — giới thiệu chương trình EPS",
        "url": "https://www.colab.gov.vn/tin-tuc/641/Gioi-thieu-chuong-trinh-EPS.aspx"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-e9-duration",
      "topic": "Hàn Quốc · visa E-9",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Visa E-9 một vòng thường tối đa khoảng 4 năm 10 tháng: làm tới 3 năm từ nhập cảnh + gia hạn tái tuyển một lần dưới 2 năm (phổ biến tối đa 1 năm 10 tháng).",
      "exception": "Các mốc “9 năm 8 tháng” hay “TOPIK gia hạn dài” trên blog chưa neo được văn bản chính thức trong vòng kiểm này — không lấy làm kế hoạch tiền bạc.",
      "source": {
        "label": "easylaw — Luật Việc làm người nước ngoài (khung E-9)",
        "url": "https://m.easylaw.go.kr/MOM/SubCsmOvRetrieve.laf?csmSeq=2325"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-min-wage-2026",
      "topic": "Hàn Quốc · lương tối thiểu",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Lương tối thiểu Hàn 2026 là 10.320 won/giờ (+2,9%), quy đổi tháng 2.156.880 won (209 giờ). Áp mọi ngành từ 1/1 đến 31/12/2026; thực nhận thấp hơn sau bảo hiểm xã hội và thuế.",
      "money": {
        "amount": 2156880,
        "currency": "KRW",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 38,8 triệu đồng"
      },
      "effective": "1/1–31/12/2026",
      "source": {
        "label": "MOEL — cáo thị 2025-47",
        "url": "https://www.moel.go.kr/news/enews/report/enewsView.do?news_seq=18144"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-foreign-registration-90days",
      "topic": "Hàn Quốc · sau nhập cảnh",
      "hub": "/han-quoc/van-de",
      "statement": "Người lao động EPS phải đăng ký người nước ngoài trong 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Đường dây 1350 (MOEL — lương, việc làm, đổi chỗ) và 1345 (xuất nhập cảnh — cư trú).",
      "effective": "90 ngày kể từ ngày nhập cảnh",
      "source": {
        "label": "eps.go.kr — cổng chương trình EPS",
        "url": "https://www.eps.go.kr/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-eps-quota-vn-2026",
      "topic": "Hàn Quốc · chỉ tiêu",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Chỉ tiêu phái cử Việt Nam 2026 là 4.200 người; E-9 toàn hệ khoảng 80.000 (giảm so 130.000 của 2025). Tại VN chỉ Trung tâm Lao động ngoài nước (Colab) được phái cử.",
      "effective": "2026",
      "source": {
        "label": "Colab — giới thiệu chương trình EPS",
        "url": "https://www.colab.gov.vn/tin-tuc/641/Gioi-thieu-chuong-trinh-EPS.aspx"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-min-wage-2026",
      "topic": "Đài Loan · lương tối thiểu",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Lương tối thiểu Đài từ 1/1/2026 là NT$29.500/tháng (+3,18%) và NT$196/giờ. Sàn toàn đảo cho lao động thuộc Luật Lao động cơ bản, kể cả người nước ngoài hợp pháp.",
      "money": {
        "amount": 29500,
        "currency": "TWD",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 24 triệu đồng"
      },
      "exception": "Chăm sóc/giúp việc tại gia KHÔNG theo sàn này — sàn riêng NT$20.000/tháng (2026). Đọc số trên hợp đồng.",
      "effective": "1/1/2026",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — basic wage",
        "url": "https://english.mol.gov.tw/21139/40790/87087/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-caregiver-wage-2026",
      "topic": "Đài Loan · chăm sóc gia đình",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Lương sàn chăm sóc/giúp việc tại gia ở Đài năm 2026 là NT$20.000/tháng — kém sàn công xưởng NT$29.500 gần NT$9.500.",
      "money": {
        "amount": 20000,
        "currency": "TWD",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 16,3 triệu đồng"
      },
      "effective": "2026",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — basic wage",
        "url": "https://english.mol.gov.tw/21139/40790/87087/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-arc-30days",
      "topic": "Đài Loan · sau nhập cảnh",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Người vào bằng visa cư trú phải xin ARC trong 30 ngày tính từ ngày kế tiếp ngày nhập cảnh; đổi địa chỉ/nơi làm cũng báo NIA trong 30 ngày.",
      "effective": "30 ngày sau nhập cảnh",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — foreign workers",
        "url": "https://english.mol.gov.tw/21004/21015/21016/21033/21231/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-no-deposit",
      "topic": "Đài Loan · phí",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Đi Đài KHÔNG có ký quỹ 100 triệu kiểu Hàn. Đài dùng cơ chế trần phí dịch vụ + phí phục vụ tháng; đừng nhầm hai chương trình.",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — laws (Employment Service Act)",
        "url": "https://laws.mol.gov.tw/Eng/FLAWDAT0201.aspx?id=FL015128"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-hotline-1955",
      "topic": "Đài Loan · hỗ trợ",
      "hub": "/dai-loan/van-de",
      "statement": "Bị giữ giấy, thiếu lương, phí lạ hoặc cần hỏi chuyển chủ ở Đài → gọi 1955 (đường dây tư vấn lao động, có tiếng Việt).",
      "source": {
        "label": "MOL Đài",
        "url": "https://english.mol.gov.tw/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-max-duration",
      "topic": "Đài Loan · thời hạn",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Giấy phép lao động Đài thường tối đa 3 năm/lần; tổng phổ thông thường tối đa 12 năm, chăm sóc tại gia tới 14 năm nếu đủ điều kiện. Đổi chủ phải đúng thủ tục MOL.",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — laws (Employment Service Act)",
        "url": "https://laws.mol.gov.tw/Eng/FLAWDAT0201.aspx?id=FL015128"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-ausbildung-minwage-2026-y1",
      "topic": "Đức · Ausbildung",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Sàn thù lao đào tạo nghề năm 1 cho người bắt đầu năm 2026 là 724 €/tháng gộp. Đây là sàn thù lao, không tự động đủ mức sinh hoạt để cấp visa.",
      "money": {
        "amount": 724,
        "currency": "EUR",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 21,9 triệu đồng"
      },
      "exception": "Cơ sở theo thỏa ước (Tarif) trả cao hơn nhiều, ví dụ điều dưỡng TVAöD ~1.490 €. Tìm chữ Tarif trên hợp đồng.",
      "effective": "người bắt đầu 2026",
      "source": {
        "label": "BBiMindVergFBek 2026",
        "url": "https://www.gesetze-im-internet.de/bbimindvergfbek_2026/BJNR0EB0A0025.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-fin-incontract",
      "topic": "Đức · chứng minh tài chính",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Visa Ausbildung tại doanh nghiệp (đã có hợp đồng): ngưỡng sinh hoạt được công nhận là 1.048 € gộp hoặc 822 € ròng/tháng. Lương hợp đồng đạt ngưỡng thì thư lương thường đủ; dưới ngưỡng thì bù phần chênh × 12 tháng vào Sperrkonto.",
      "money": {
        "amount": 1048,
        "currency": "EUR",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 31,8 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "Make it in Germany — vocational training",
        "url": "https://www.make-it-in-germany.com/en/study-vocational-training/training-in-germany"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-fin-jobseeker",
      "topic": "Đức · chứng minh tài chính",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Visa đi tìm chỗ Ausbildung (chưa có hợp đồng): phải chứng minh khoảng 1.091 €/tháng, tức Sperrkonto ~13.092 €/năm; điều kiện dưới 35 tuổi và có B1.",
      "money": {
        "amount": 1091,
        "currency": "EUR",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 33,1 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "Đại sứ quán Đức tại VN — thị thực",
        "url": "https://vietnam.diplo.de/vn-de/service/2773782-2773782"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-fin-school",
      "topic": "Đức · chứng minh tài chính",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Ausbildung tại trường (schulische, thường không lương): dùng mốc BAföG 992 €/tháng, tức 11.904 €/năm cho Sperrkonto.",
      "money": {
        "amount": 992,
        "currency": "EUR",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 30,1 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "Make it in Germany — vocational training",
        "url": "https://www.make-it-in-germany.com/en/study-vocational-training/training-in-germany"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-min-wage-2026",
      "topic": "Đức · lương tối thiểu",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Lương tối thiểu chung ở Đức là 13,90 €/giờ từ 1/1/2026 và 14,60 € từ 1/1/2027. Không thay cho lương học nghề Ausbildung.",
      "money": {
        "amount": 13.9,
        "currency": "EUR",
        "per": "giờ",
        "vnd_approx": "khoảng 421 nghìn đồng"
      },
      "effective": "1/1/2026",
      "source": {
        "label": "BMAS — minimum wage",
        "url": "https://www.bmas.de/EN/Labour/Minimum-Wage/the-minimum-wage-questions-and-answers.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-post-grad-18m",
      "topic": "Đức · sau tốt nghiệp",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Hoàn thành đào tạo nghề có chất lượng theo §16a thì được cấp giấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng (điều kiện tự lo sinh hoạt); nghề trợ giúp/phụ tá y tế và chăm sóc là 12 tháng, gia hạn một lần tối đa 6 tháng.",
      "source": {
        "label": "§20 AufenthG",
        "url": "https://www.gesetze-im-internet.de/aufenthg_2004/__20.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "de-visa-fee",
      "topic": "Đức · lệ phí visa",
      "hub": "/duc",
      "statement": "Lệ phí visa quốc gia Đức là 75 € (dưới 18 tuổi 37,50 €), nộp bằng VND, không hoàn khi bị từ chối. Xử lý thường 4–12 tuần.",
      "money": {
        "amount": 75,
        "currency": "EUR",
        "vnd_approx": "khoảng 2,3 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "Đại sứ quán Đức tại VN — thị thực",
        "url": "https://vietnam.diplo.de/vn-de/service/2773782-2773782"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "pl-min-wage-2026",
      "topic": "Ba Lan · lương tối thiểu",
      "hub": "/ba-lan",
      "statement": "Lương sàn Ba Lan 2026 là 4.806 zł gộp/tháng và 31,40 zł/giờ, áp cả năm 2026. Thực nhận quanh 3.606 zł ở mức sàn; dưới 26 tuổi miễn PIT nên ~3.774 zł.",
      "money": {
        "amount": 4806,
        "currency": "PLN",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 33,6 triệu đồng"
      },
      "effective": "cả năm 2026",
      "source": {
        "label": "biznes.gov.pl — zezwolenie na pracę typu A",
        "url": "https://biznes.gov.pl/pl/opisy-procedur/-/proc/1611"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "pl-meldunek-4days",
      "topic": "Ba Lan · tuần đầu",
      "hub": "/ba-lan/van-de",
      "statement": "Meldunek (đăng ký cư trú) tại urząd gminy chậm nhất ngày thứ 4 kể từ khi chuyển vào chỗ ở; ở ≤30 ngày thì không bắt buộc. PESEL thường cấp tự động khi đăng ký cư trú >30 ngày.",
      "effective": "ngày thứ 4 sau khi chuyển vào",
      "source": {
        "label": "biznes.gov.pl",
        "url": "https://biznes.gov.pl/pl/opisy-procedur/-/proc/1611"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "pl-permit-typ-a",
      "topic": "Ba Lan · giấy phép",
      "hub": "/ba-lan",
      "statement": "Người Việt thường cần zezwolenie na pracę loại A do chủ xin tại wojewoda — không dùng oświadczenie rút gọn (chỉ một số quốc tịch khác). Giấy phép gắn với người lao động, vị trí và mức lương cụ thể.",
      "source": {
        "label": "biznes.gov.pl — zezwolenie na pracę typu A",
        "url": "https://biznes.gov.pl/pl/opisy-procedur/-/proc/1611"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "cz-min-wage-2026",
      "topic": "Séc · lương tối thiểu",
      "hub": "/sec",
      "statement": "Lương sàn Séc 2026 là 22.400 Kč/tháng (134,40 Kč/giờ); thực nhận mẫu ~19.000 Kč sau bảo hiểm và thuế. Employee Card cần lương ≥ sàn và ≥ mức thông thường của vị trí.",
      "money": {
        "amount": 22400,
        "currency": "CZK",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 27,8 triệu đồng"
      },
      "effective": "2026",
      "source": {
        "label": "ĐSQ Séc Hà Nội — Employee Card",
        "url": "https://mzv.gov.cz/jnp/en/information_for_aliens/long_stay_visa/employment_card.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "cz-register-3days",
      "topic": "Séc · tuần đầu",
      "hub": "/sec",
      "statement": "Sang Séc phải đăng ký chỗ ở tại Cizinecká policie trong 3 ngày làm việc (trừ khi chủ nhà đã báo); nhận Employee Card trong khung lưu trú tối đa khoảng 60 ngày trên visa D/VR.",
      "effective": "3 ngày làm việc sau nhập cảnh",
      "source": {
        "label": "IPC — đăng ký sau nhập cảnh",
        "url": "https://ipc.gov.cz/en/amendment-to-the-act-overview-of-the-main-changes-effective-from-october-1-2025/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "cz-job-change-90days",
      "topic": "Séc · đổi chủ",
      "hub": "/sec",
      "statement": "Từ 1/10/2025 cửa sổ báo chủ mới cho người giữ Employee Card không có tiếp cận tự do thị trường là 90 ngày; thông báo còn phải tới Bộ Nội vụ chậm nhất 30 ngày trước ngày vào việc mới. Quá hạn thẻ có thể hết hiệu lực theo luật (zánik).",
      "exception": "Việc cũ chấm dứt trước/đúng 1/8/2025 thì vẫn 60 ngày. Trong 6 tháng đầu của thẻ đầu tiên thường không được nộp thông báo đổi chủ.",
      "effective": "1/10/2025",
      "source": {
        "label": "IPC — sửa luật từ 1/10/2025",
        "url": "https://ipc.gov.cz/en/amendment-to-the-act-overview-of-the-main-changes-effective-from-october-1-2025/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "cz-hanoi-restriction",
      "topic": "Séc · cửa nộp",
      "hub": "/sec",
      "statement": "Theo Nghị định Chính phủ Séc 220/2019 Sb., ĐSQ Séc tại Hà Nội KHÔNG nhận đơn Employee Card ngoài chương trình Nhân sự chủ chốt và Nghiên cứu. Có hợp đồng lao động Séc không đồng nghĩa nộp được tại Hà Nội.",
      "source": {
        "label": "ĐSQ Séc Hà Nội — Employee Card",
        "url": "https://mzv.gov.cz/jnp/en/information_for_aliens/long_stay_visa/employment_card.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "ro-min-wage-2026",
      "topic": "Rumani · lương tối thiểu",
      "hub": "/rumani",
      "statement": "Lương sàn Rumani từ 1/7/2026 là RON 4.325 gộp/tháng (HG 146/2026). Thực nhận thấp hơn sau bảo hiểm và thuế — đọc phiếu lương.",
      "money": {
        "amount": 4325,
        "currency": "RON",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 24,6 triệu đồng"
      },
      "effective": "1/7/2026",
      "source": {
        "label": "WorkinRomania",
        "url": "https://workinromania.gov.ro/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "ro-workinromania",
      "topic": "Rumani · quy trình",
      "hub": "/rumani",
      "statement": "Từ 8/8/2026 hồ sơ lao động nước ngoài chạy trên WorkinRomania.gov.ro theo GEO 32/2026. Phân biệt D/AM1 (trình độ cao, không hạn ngạch thường) và D/AM2 (lao động phổ thông, có hạn ngạch).",
      "effective": "8/8/2026",
      "source": {
        "label": "WorkinRomania",
        "url": "https://workinromania.gov.ro/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "sg-spass-min-2026",
      "topic": "Singapore · S Pass",
      "hub": "/singapore",
      "statement": "Với hộ chiếu Việt, cửa phổ biến là S Pass: lương tối thiểu S$3.300/tháng (2026); hồ sơ mới từ 1/1/2027 là S$3.600; levy S$650/tháng do chủ trả. Employment Pass sàn cao hơn, dành chuyên môn.",
      "money": {
        "amount": 3300,
        "currency": "SGD",
        "per": "tháng",
        "vnd_approx": "khoảng 67,3 triệu đồng"
      },
      "effective": "2026 (S$3.600 từ 1/1/2027)",
      "source": {
        "label": "MOM — S Pass eligibility",
        "url": "https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/s-pass/eligibility"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "sg-workpermit-vn",
      "topic": "Singapore · Work Permit",
      "hub": "/singapore",
      "statement": "Work Permit theo danh sách nguồn NTS/NAS/Malaysia/PRC trên MOM hiện không liệt kê Việt Nam — không lấy Work Permit làm cửa mặc định cho người Việt.",
      "source": {
        "label": "MOM — NTS Occupation List",
        "url": "https://www.mom.gov.sg/passes-and-permits/work-permit-for-foreign-worker/sector-specific-rules/non-traditional-sources-occupation-list"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-tts-fee-band-2026",
      "topic": "Nhật · phí TTS",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Band phí trước bay cửa TTS trên máy /phi (kiểm fees.json 2026-08-16): khoảng 48–114 triệu đồng — cộng 5 khối tiếng, hồ sơ, khám, vé, dự phòng; không phải báo giá một DN.",
      "money": {
        "amount": 48000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "48 triệu đồng"
      },
      "effective": "band kiểm 2026-08-16",
      "source": {
        "label": "TKB fees.json / bang-phi-2026",
        "url": "https://truockhibay.vn/bang-phi-2026"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-tokutei-fee-band-2026",
      "topic": "Nhật · phí Tokutei",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Band phí trước bay cửa Tokutei: khoảng 45–111 triệu đồng (5 khối, kiểm 2026-08-16). Đã có N4/JFT có thể giảm khối tiếng.",
      "money": {
        "amount": 45000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "45 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "TKB fees.json / bang-phi-2026",
        "url": "https://truockhibay.vn/bang-phi-2026"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-engineer-fee-band-2026",
      "topic": "Nhật · phí kỹ sư",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Band phí trước bay cửa kỹ sư/chuyên gia: khoảng 38–98 triệu đồng (kiểm 2026-08-16).",
      "money": {
        "amount": 38000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "38 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "TKB fees.json / bang-phi-2026",
        "url": "https://truockhibay.vn/bang-phi-2026"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-study-fee-band-2026",
      "topic": "Nhật · phí du học tiếng",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Band năm đầu du học tiếng trên máy /phi: khoảng 154,5–304 triệu đồng (học phí+sinh hoạt ước lượng rộng + hồ sơ/vé/dự phòng, kiểm 2026-08-16).",
      "money": {
        "amount": 154500000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "155 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "TKB fees.json / bang-phi-2026",
        "url": "https://truockhibay.vn/bang-phi-2026"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-study-28h",
      "topic": "Nhật · du học làm thêm",
      "hub": "/kien-thuc",
      "statement": "Du học có phép 資格外活動: làm thêm thường tối đa 28 giờ/tuần; nghỉ dài theo lịch trường có thể tới 8 giờ/ngày — đối chiếu văn bản ISA hiện hành. Không phải kế hoạch sống chỉ bằng 28h.",
      "source": {
        "label": "ISA — 資格外活動",
        "url": "https://www.moj.go.jp/isa/applications/procedures/shikakugai_00001.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-lcb-not-tokyo-floor",
      "topic": "Nhật · LCB máy /phi",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Band LCB 180.000 yên trên máy /phi là điển hình nhiều đơn tỉnh/ký túc — không phải sàn Tokyo. Tokyo 令和7: 1.226 yên/giờ (×160 ≈ 196.000 yên/tháng).",
      "source": {
        "label": "MHLW — 最低賃金",
        "url": "https://www.mhlw.go.jp/stf/seisakunitsuite/bunya/koyou_roudou/roudoukijun/minimumichiran/index.html"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-ky-quy-luat-69",
      "topic": "Việt Nam · ký quỹ NLĐ",
      "hub": "/luat",
      "statement": "Luật 69/2020: NLĐ có thể thỏa thuận ký quỹ vào tài khoản phong tỏa của chính NLĐ (Điều 25 ngữ cảnh) — khác thu tiền mặt không hóa đơn mang tên “cọc chống trốn”.",
      "source": {
        "label": "Luật 69/2020/QH14",
        "url": "https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=201822"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-tran-phi-dich-vu",
      "topic": "Việt Nam · trần phí dịch vụ",
      "hub": "/luat",
      "statement": "Phí dịch vụ đưa NLĐ đi nước ngoài chịu trần/khung theo Luật 69 và thông tư hướng dẫn (TT 21/2021, sửa đổi TT 02/2024 từ 15/5/2024). Đòi bảng kê tách dòng trước khi nộp.",
      "source": {
        "label": "TT 21/2021/TT-BLĐTBXH",
        "url": "https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=204282"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-fee-band-preflight-2026",
      "topic": "Đài Loan · phí trước bay",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Khoảng thị trường VN hay gặp trước bay Đài: khoảng 40–120 triệu đồng tùy ngành/gói (kiểm 2026-08-17) — tách dịch vụ, hồ sơ, khám, vé, dự phòng. Không dùng band máy /phi Nhật. Không có ký quỹ 100 triệu kiểu Hàn.",
      "money": {
        "amount": 40000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "40 triệu đồng"
      },
      "exception": "Khoảng tham khảo thị trường, không phải báo giá DN hay trần nhà nước từng khoản.",
      "source": {
        "label": "Luật 69/2020/QH14",
        "url": "https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=201822"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-hourly-min-2026",
      "topic": "Đài Loan · lương giờ",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Sàn giờ Đài từ 1/1/2026 là NT$196/giờ kèm sàn tháng NT$29.500 cho diện thuộc Luật LĐ cơ bản.",
      "money": {
        "amount": 196,
        "currency": "TWD",
        "per": "giờ",
        "vnd_approx": "khoảng 160 nghìn đồng"
      },
      "effective": "1/1/2026",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — basic wage",
        "url": "https://english.mol.gov.tw/21139/40790/87087/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-arc-fee-per-year",
      "topic": "Đài Loan · lệ phí ARC",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Hướng dẫn NIA nêu lệ phí ARC theo năm hiệu lực — mức thường nêu NT$1.000/năm (khoảng 814 nghìn đồng theo fx kỳ kiểm). Kiểm số trên hồ sơ thật.",
      "money": {
        "amount": 1000,
        "currency": "TWD",
        "per": "năm thẻ",
        "vnd_approx": "khoảng 814 nghìn đồng"
      },
      "source": {
        "label": "NIA — ARC 30 ngày",
        "url": "https://www.immigration.gov.tw/5475/5478/141465/141469/367185/cp_news"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-min-wage-hourly-2026",
      "topic": "Hàn Quốc · lương giờ",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Lương tối thiểu Hàn 2026: 10.320 won/giờ (cáo thị MOEL); quy đổi tháng tham chiếu 2.156.880 won (209 giờ).",
      "money": {
        "amount": 10320,
        "currency": "KRW",
        "per": "giờ",
        "vnd_approx": "khoảng 186 nghìn đồng"
      },
      "effective": "1/1–31/12/2026",
      "source": {
        "label": "MOEL — cáo thị lương 2025-47",
        "url": "https://www.moel.go.kr/news/enews/report/enewsView.do?news_seq=18144"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-hotline-1350-1345",
      "topic": "Hàn Quốc · hotline",
      "hub": "/han-quoc/van-de",
      "statement": "1350: MOEL — lương, việc làm, đổi chỗ. 1345: xuất nhập cảnh — cư trú. Gọi trước khi tự bỏ việc.",
      "source": {
        "label": "eps.go.kr",
        "url": "https://www.eps.go.kr/"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-colab-only",
      "topic": "Hàn Quốc · phái cử",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Tại Việt Nam chỉ Trung tâm Lao động ngoài nước (Colab) được phái cử chương trình EPS. Không mua suất ngoài luồng.",
      "source": {
        "label": "Colab — EPS",
        "url": "https://www.colab.gov.vn/tin-tuc/641/Gioi-thieu-chuong-trinh-EPS.aspx"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "tw-permit-max-3y",
      "topic": "Đài Loan · giấy phép",
      "hub": "/dai-loan",
      "statement": "Giấy phép lao động Đài thường tối đa 3 năm mỗi lần cấp/gia hạn; tổng phổ thông thường tới 12 năm, chăm sóc tại gia tới 14 năm nếu đủ điều kiện.",
      "source": {
        "label": "MOL Đài — Employment Service Act",
        "url": "https://laws.mol.gov.tw/Eng/FLAWDAT0201.aspx?id=FL015128"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "kr-deposit-deadline-35d",
      "topic": "Hàn Quốc · ký quỹ",
      "hub": "/han-quoc",
      "statement": "Ký quỹ 100 triệu đồng EPS nộp chậm nhất 35 ngày sau khi ký Hợp đồng đưa đi với Colab, tại NHCSXH — không nộp tài khoản cá nhân.",
      "money": {
        "amount": 100000000,
        "currency": "VND",
        "vnd_approx": "100 triệu đồng"
      },
      "effective": "35 ngày sau HĐ đưa đi",
      "source": {
        "label": "Colab — EPS",
        "url": "https://www.colab.gov.vn/tin-tuc/641/Gioi-thieu-chuong-trinh-EPS.aspx"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    },
    {
      "id": "jp-fx-jpy-164",
      "topic": "Nhật · tỷ giá máy",
      "hub": "/phi",
      "statement": "Máy /phi và /luong quy đổi yên→đồng đọc fx.json; kỳ kiểm gần: khoảng 164 đồng/yên (as_of trên fx). Hợp đồng và payslip vẫn tính bằng yên.",
      "money": {
        "amount": 164,
        "currency": "VND",
        "per": "1 JPY",
        "vnd_approx": "0 triệu đồng"
      },
      "source": {
        "label": "TKB fx.json",
        "url": "https://truockhibay.vn/claims.json"
      },
      "retrieved": "2026-08-17"
    }
  ]
}