Lối Hàn · 4 · Lương, phiếu và đổi chỗ làm · 34/37 · · Đăng 2026-08-17 · Nguyễn Thành Dân

EPS nông nghiệp khác sản xuất chỗ nào trên phiếu lương?

Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn miễn nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản khỏi quy định giờ làm và OT. Nên phiếu nông nghiệp thường không có phụ cấp OT 1,5× như sản xuất; lương tối thiểu vẫn áp.

Cùng visa E-9 nhưng nông nghiệp và sản xuất đọc phiếu lương khác nhau ở chỗ tăng ca. Hiểu sớm để không kỳ vọng 'OT nhiều như nhà máy' khi ký đơn nông nghiệp. Khác biệt nằm ở Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động (LSA) của Hàn.

Điều 63 LSA: nông nghiệp không có OT bắt buộc

Sản xuất, xây dựng thuộc LSA đầy đủ: tuần 40 giờ, quá 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần phải trả OT 1,5 lần lương giờ (Điều 56). Trên phiếu có dòng phụ cấp tăng ca (연장근로수당).

Nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản được Điều 63 LSA loại khỏi quy định về giờ làm, giờ nghỉ và ngày nghỉ. Nên không có trần 52 giờ/tuần và không có phụ cấp OT 1,5× bắt buộc theo luật. Hợp đồng chuẩn cho nông nghiệp ghi rõ điều này.

Nghĩa là phiếu lương nông nghiệp có thể không có dòng OT 1,5× dù bạn làm nhiều giờ — không phải chủ ăn gian, mà là luật loại trừ. Đọc kỹ hợp đồng để biết mức trả cho giờ vượt.

Cái gì vẫn giữ nguyên cho cả hai

Lương tối thiểu vẫn áp cho mọi giờ làm: 10.320 won/giờ năm 2026 (cáo thị MOEL), tham chiếu tháng khoảng 2.156.880 won (209 giờ), khoảng 38,8 triệu đồng trước khấu trừ.

Phụ cấp làm đêm 22h–6h vẫn cộng 50% kể cả nông nghiệp (theo mẫu hợp đồng chuẩn nông nghiệp). Phiếu lương phải ghi rõ khoản (Điều 48 LSA): lương gộp, các khoản, khấu trừ.

Bốn bảo hiểm và bảo hiểm tai nạn lao động vẫn áp; chủ đóng phần của mình. Bạn vẫn có quyền đòi phiếu ghi đủ dòng.

Việc bạn làm khi chọn đơn và khi đọc phiếu

Trước khi nộp: hỏi ngành trên hợp đồng là nông nghiệp/chăn nuôi hay sản xuất; giờ làm mùa vụ, mức trả cho giờ vượt ghi bao nhiêu won/giờ.

Tháng đầu: đối phiếu với hợp đồng. Không thấy dòng OT trong đơn nông nghiệp là bình thường theo Điều 63; nhưng lương giờ dưới sàn 10.320 won thì sai — gọi 1350 (MOEL).

Số dùng trong bài — nguồn, ngoại lệ và ngày kiểm · 2 mục
  • Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn loại nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản khỏi quy định giờ làm, giờ nghỉ và ngày nghỉ, nên không có phụ cấp OT 1,5× bắt buộc như sản xuất (Điều 56). Lương tối thiểu vẫn áp cho mọi giờ làm.
    Ngoại lệ: Phụ cấp làm đêm 22h–6h cộng 50% vẫn ghi trong hợp đồng chuẩn nông nghiệp. Nguồn: KLRI — Labor Standards Act (Điều 56, 63) · kiểm 2026-08-17.
  • Lương tối thiểu Hàn 2026: 10.320 won/giờ (cáo thị MOEL); quy đổi tháng tham chiếu 2.156.880 won (209 giờ).
    Quy đổi khoảng 186 nghìn đồng/giờ. Hiệu lực: 1/1–31/12/2026. Nguồn: MOEL — cáo thị lương 2025-47 · kiểm 2026-08-17.

Hỏi nhanh

Làm nông nghiệp EPS có được trả OT 1,5× không?

Không bắt buộc theo luật: Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động loại nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản khỏi quy định giờ làm và OT (kiểm 2026-08-17). Sản xuất thì có OT 1,5× theo Điều 56.

Lương tối thiểu nông nghiệp có khác sản xuất không?

Không. Lương tối thiểu 10.320 won/giờ năm 2026 áp cho mọi giờ làm ở cả hai ngành (kiểm 2026-08-17); chỉ khác ở phụ cấp OT.

Phiếu lương nông nghiệp không có dòng tăng ca là sai à?

Không hẳn. Theo Điều 63, nông nghiệp không có OT bắt buộc nên phiếu có thể không có dòng đó; nhưng lương giờ phải ≥ 10.320 won và phiếu phải ghi đủ khoản (Điều 48).

Làm đêm nông nghiệp có được cộng tiền không?

Mẫu hợp đồng chuẩn ghi làm đêm 22h–6h cộng 50%. Đối phiếu; thiếu thì gọi 1350 của MOEL.

Nguồn tham chiếu (3)

Cửa Hàn · Vấn đề cửa Hàn · Số 1350 · Ai viết