Kho luật · 16 mục · kiểm 2026-08-10
Luật VN và Nhật — đọc để hỏi đúng.
Không thay luật sư hay DOLAB.
Nhiều bạn chỉ nghe “phí trần”, “ký quỹ cấm”, “Tokutei miễn thi” trên group. Dưới đây là khung có nguồn để đối chiếu. Mọi số/điều kiện có thể đổi: mở link gốc trước khi nộp tiền.
Ảnh: Pexels
Không phải tư vấn pháp lý. Trước Khi Bay tóm ý + câu hỏi nên đặt — bạn tự đối chiếu văn bản / trang chính thức.
Việt Nam
Đưa NLĐ đi nước ngoài, phí dịch vụ, phép DN, ký quỹ.
- Luật 69/2020/QH14 — NLĐ Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
- Doanh nghiệp dịch vụ phải có phép và ký quỹ theo luật (không phải ‘cọc chống trốn’ miệng).
- Điều 23: trần tiền dịch vụ theo tháng lương hợp đồng; Bộ LĐ-TBXH được quy định trần thấp hơn theo thị trường/ngành.
Nguồn: Văn bản (tham chiếu) · Tóm lược Điều ký quỹ
- Nghị định 112/2021/NĐ-CP — hướng dẫn Luật 69/2020
- Ký quỹ doanh nghiệp dịch vụ: mức phổ biến được nêu 2 tỷ đồng tại ngân hàng (đối chiếu văn bản hiện hành nếu đã sửa đổi).
- Đây là nghĩa vụ của DN với nhà nước/ngân hàng — không đồng nghĩa NLĐ phải nộp ‘cọc chống trốn’ ngoài hợp đồng.
Nguồn: NĐ 112/2021 (PDF tham chiếu)
- Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH — chi tiết Luật 69 (kèm phụ lục trần phí)
- Nhật Bản: một số diện (TTS số 3 đủ điều kiện; Tokutei sau TTS 2/3) phụ lục từng ghi mức thu dịch vụ 0 đồng — đối chiếu bản sửa đổi.
- Các ngành khác có trần theo tháng lương hợp đồng (vd. 0,4 / 0,7 tháng…).
Nguồn: Thông tư 21/2021 (tóm tắt)
- Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH — sửa TT 21/2021 (trần phí từ 15/5/2024)
- Từ 15/5/2024: phụ lục mới cho Nhật — TTS số 3 (không đổi DN/tổ chức QL) và Tokutei sau hoàn thành TTS 2 hoặc 3: không thu phí dịch vụ (theo tường thuật NLĐ / phụ lục).
- Trần giá dịch vụ môi giới DN–trung gian: không quá 0,5 tháng lương/12 tháng; HĐ ≥36 tháng không quá 1,5 tháng lương (theo tường thuật).
Nguồn: Người Lao Động — trần phí từ 5/2024 · Thư viện pháp luật — trần tiền dịch vụ
- DOLAB / danh sách DN XKLĐ có phép
- Chỉ làm việc với DN có giấy phép còn hiệu lực.
- Không chuyển khoản tài khoản cá nhân ‘cò’ thay cho DN.
Nhật Bản
Tư cách lưu trú TTS/Tokutei/du học, thi, làm thêm, nenkin.
- Tư cách lưu trú 特定技能 (Tokutei / Specified Skilled Worker)
- Nguồn chính: Cục Xuất nhập cảnh (ISA) / trang SSW.
- Tokutei 1 ≠ mặc định đưa gia đình như loại 2.
Nguồn: ISA — chế độ Tokutei · SSW.go.jp — điều kiện (dễ đọc) · JITCO — tổng quan
- 技能実習 (TTS / Technical Intern Training)
- TTS không phải ‘làm thuê tự do’ — phạm vi nghề/việc theo kế hoạch.
- Muốn sang Tokutei: xem điều kiện miễn thi trên ISA/SSW.
Nguồn: ISA / SSW — chuyển từ TTS
- 資格外活動 — du học làm thêm (thường ≤ 28 giờ/tuần)
- Phải có phép trước khi làm thêm có thù lao.
- 28h là trần pháp lý phổ biến — không phải cam kết có đủ việc.
Nguồn: ISA — 資格外活動 (留学) · ISA — tổng quan 資格外活動
- 脱退一時金 — hoàn bảo hiểm hưu trí (nenkin) khi về nước
- Khác hoàn phí đã nộp ở Việt Nam.
- Thường cần ≥ 6 tháng đóng; không đủ điều kiện lương hưu già; xin trong hạn (hay nêu 2 năm).
Nguồn: Japan Pension Service — 脱退一時金 · Thủ tục xin
- 在留資格認定証明書 (COE) + visa
- COE không phải ‘chắc bay’ — còn visa và lịch nhập cảnh.
- Áp dụng cả du học và nhiều cửa đi làm từ Việt Nam.
- 在留カード + 住居地届出 / 転入届(14 ngày)
- ISA: trung–dài hạn phải báo địa chỉ trong 14 ngày; chuyển nhà cũng 14 ngày.
- Mang thẻ cư trú (在留カード) tới cửa sổ UBND — thường làm chung với thủ tục cư dân.
- 住民税 — thuế cư trú địa phương
- Nguyên tắc: 1/1 có địa chỉ tại Nhật + thu nhập năm trước đủ ngưỡng → bị tính.
- Người làm công thường trừ lương (特別徴収).
- 健康保険・厚生年金・雇用保険・労災
- MHLW: luật LĐ & BHXH áp cho người nước ngoài như người Nhật khi đủ điều kiện.
- 健康保険+厚生年金: công ty làm thủ tục (thường trong vài ngày sau thuê).
Nguồn: MHLW PDF — 雇用保険 người nước ngoài · Nenkin — 健康保険・厚生年金 (dễ đọc) · MHLW — guide 労災 (người nước ngoài)
- 特定技能1号 — kế hoạch hỗ trợ & 登録支援機関
- ISA: bắt buộc có 1号特定技能外国人支援計画.
- Nội dung gồm hướng dẫn trước, đón sân bay, nhà ở, định hướng sống, đi thủ tục, học tiếng, tiếp nhận khiếu nại, hỗ trợ đổi việc khi kết thúc HĐ, phỏng vấn định kỳ…
- 労働基準法 — lương, giờ làm, OT (áp cả người nước ngoài)
- MHLW khẳng định luật LĐ áp không phân biệt quốc tịch; cấm phân biệt điều kiện vì quốc tịch.
- Tranh chấp lương/OT: ghi nhận → hỏi công ty → Hello Work / Labor Standards Inspection Office / đường dây ngoại ngữ.
- 賃貸 — 敷金・礼金・保証 (thuê nhà)
- Đọc hợp đồng: khoản nào hoàn / không hoàn.
- Người nước ngoài hay cần công ty bảo lãnh thuê nhà.
Tiếp: trần phí · ký quỹ · vấn đề sẽ gặp · máy tổng phí.