Bước 8 · Mới tới Nhật · 57/89 · Cập nhật 2026-08-10

Thuê nhà Nhật: 敷金, 礼金 và tiền đầu vào

Ngoài tiền nhà tháng còn 敷金 (cọc có thể hoàn một phần), 礼金 (thường không hoàn), phí môi giới, bảo lãnh, bảo hiểm. Chụp hiện trạng phòng ngày nhận chìa.

Ký túc xưởng rẻ hơn trên caption — thuê ngoài mới thấy “sao đắt thế”. Tổng tiền trước khi nhận chìa có thể bằng nhiều tháng tiền nhà.

敷金 (shikikin): tiền đặt, thường dùng trừ sửa chữa/công nợ khi trả phòng; phần còn có thể hoàn. 礼金 (reikin): lệ phí/cảm ơn chủ nhà — thường không hoàn. Cộng thêm: phí công ty nhà đất, tháng nhà trước, bảo hiểm cháy, phí công ty bảo lãnh…

Người nước ngoài hay bị yêu cầu công ty bảo lãnh thuê nhà. Tokutei: hỗ trợ nhà ở nằm trong kế hoạch hỗ trợ — hỏi rõ ai đứng tên, ai trả phí bảo lãnh.

Bộ Đất đai Nhật (MLIT) có tài liệu hỗ trợ người nước ngoài thuê nhà (đa ngôn ngữ). Dùng để hiểu hợp đồng, không chỉ nghe môi giới.

Ngày nhận phòng: chụp ảnh tường, sàn, thiết bị, khóa; ghi hỏng sẵn có. Trả phòng tranh cãi 敷金 thường thiếu ảnh.

So với ký túc: số trừ lương mỗi tháng vs tổng tiền đầu thuê ngoài + tiện ích. Máy /luong không thay dòng nhà trên HĐ.

Chuyển nhà: nhớ thủ tục địa chỉ 14 ngày. Đừng chuyển mà quên UBND.

Đọc thêm bài nhà ở ký túc và hub /song-nhat.

Hỏi nhanh

Có nhà 礼金 0 không?

Có phân khúc “0礼金”. Vẫn đọc 敷金 và phí khác — đừng chỉ nhìn một chữ 0.

Ở chung phòng với bạn có sao không?

Hợp đồng và đăng ký địa chỉ phải khớp thực tế. Ở “chui” dễ đụng chủ nhà + thủ tục cư trú.

Mục lục bước 8 · Vấn đề sẽ gặp · Máy tổng phí