Y tế · Khám chữa bệnh ở nước ngoài — Nhật · Hàn · 4/5 · · Đăng 2026-08-16 · Nguyễn Thành Dân
Điều trị Hàn dài hạn G-1-10: không dùng C-3-3 để kéo quá 90 ngày
G-1-10 là Treatment and Recuperation cho điều trị/phục hồi dài hạn; Korea Visa Portal tách riêng với C-3-3 ngắn hạn. Bệnh viện hoặc medical facilitator phải xác nhận kế hoạch, thời gian và khả năng chi trả.
Korea Visa Portal tách Medical Tourist C-3-3 và Treatment and Recuperation G-1-10. Nếu bệnh viện dự kiến điều trị/phục hồi dài hơn 90 ngày, kiểm G-1-10 ngay từ đầu thay vì vào ngắn hạn rồi hy vọng đổi.
C-series visa có hạn chế đổi status sau nhập cảnh. Khai sai mục đích có thể làm chậm hoặc từ chối.
Bốn giấy phải khớp
Chẩn đoán/bệnh án từ Việt Nam; thư tiếp nhận và kế hoạch của cơ sở Hàn; dự toán và bằng chứng tiền; lịch lưu trú/người chăm sóc. Tên, hộ chiếu, bệnh và thời gian phải thống nhất.
Dịch y khoa cần giữ thuật ngữ; không tự rút gọn bệnh án làm sai chỉ định.
Đi qua đơn vị nào
E-Visa có thể do outstanding medical facilitator được chỉ định mời cho bệnh nhân và caregiver. Nếu không thuộc luồng này, kiểm Visa Navigator và cơ quan Hàn tại Việt Nam để xác định nơi nộp.
Yêu cầu facilitator cung cấp tư cách pháp nhân, bệnh viện đối tác, phí từng khoản và chính sách hoàn.
Tiền dự phòng
Ngoài dự toán bệnh viện: phiên dịch, xét nghiệm phát sinh, thuốc, chỗ ở, di chuyển, người đi cùng và vé đổi ngày. Bảo hiểm du lịch thường loại trừ bệnh có sẵn/đi điều trị chủ đích.
Xin xác nhận phạm vi bảo hiểm bằng văn bản; không dựa câu “bảo hiểm quốc tế chi hết”.
Hỏi nhanh
G-1-10 khác C-3-3 thế nào?
C-3-3 là medical tourist ngắn hạn; G-1-10 là điều trị/phục hồi dài hạn. Chọn theo kế hoạch bệnh viện.
Có vào C-3-3 rồi đổi G-1-10 được không?
Không nên mặc định. C-series bị hạn chế đổi tư cách; phải xin đúng status từ đầu theo Visa Navigator.
Nguồn tham chiếu (2)
Hub khám chữa bệnh · Mục đích đi · Checklist sát bay · Ai viết