Lối Đài · 2a · Mô hình tiền Đài: phí, lương, về tay · 10/47 · · Đăng 2026-08-19 · Nguyễn Thành Dân

Hòa vốn đi Đài Loan sau bao lâu — tính trên phí Việt không hoàn

Phí dịch vụ Việt 40–120 triệu đồng không được hoàn, khác ký quỹ Hàn. Hòa vốn khoảng 3–6 tháng ở mức sàn không OT. Tháng có OT hòa vốn nhanh hơn.

Hòa vốn Đài khác Hàn: phí dịch vụ Việt là phí không hoàn (40–120 triệu đồng), không có ký quỹ được hoàn. Vậy hòa vốn phải trừ toàn bộ phí Việt, không chỉ phí trước bay nhỏ.

Tính hòa vốn — từng bước

Phí dịch vụ Việt trước bay: 40–120 triệu đồng (không hoàn). Lương thực nhận sàng khoảng 19,5 triệu đồng/tháng. Hòa vốn = 40–120 triệu ÷ 19,5 triệu/tháng = khoảng 2–6 tháng.

Nhưng tháng đầu chưa có lương đầy đủ (chờ thẻ, chưa đủ giờ), nên hòa vốn thực tế khoảng 3–7 tháng. Tháng có OT (tăng ca) hòa vốn nhanh hơn.

Khác Hàn chỗ nào?

Hàn: ký quỹ 100 triệu được hoàn → hòa vốn chỉ trừ phí không hoàn 20–25 triệu. Đài: phí dịch vụ 40–120 triệu không hoàn → hòa vốn trừ toàn bộ, ăn nhiều hơn.

Vậy đi Đài hòa vốn chậm hơn Hàn nếu phí Việt cao. Nhưng nếu phí Việt thấp (dưới 50 triệu) và có OT, hòa vốn có thể nhanh hơn vì không bị khóa 100 triệu.

Kịch bản xấu — khi nào không hòa vốn?

Về sớm trước 1 năm: phí Việt 80–120 triệu không kịp gom lại. Tháng 1–3 chi phí phát sinh (đổi chủ, ốm) chưa có thu nhập dư. OT thấp hơn dự kiến.

Đặt mức hòa vốn theo tháng ít OT nhất, không theo tháng cao nhất. Nếu phí Việt trên 100 triệu và lương sàn không OT, hòa vốn có thể mất 6+ tháng.

Số dùng trong bài — nguồn, ngoại lệ và ngày kiểm · 4 mục
  • Khoảng thị trường VN hay gặp trước bay Đài: khoảng 40–120 triệu đồng tùy ngành/gói (kiểm 2026-08-17) — tách dịch vụ, hồ sơ, khám, vé, dự phòng. Không dùng band máy /phi Nhật. Không có ký quỹ 100 triệu kiểu Hàn.
    Ngoại lệ: Khoảng tham khảo thị trường, không phải báo giá DN hay trần nhà nước từng khoản. Nguồn: Luật 69/2020/QH14 · kiểm 2026-08-17.
  • Lương tối thiểu Đài từ 1/1/2026 là NT$29.500/tháng (+3,18%) và NT$196/giờ. Sàn toàn đảo cho lao động thuộc Luật Lao động cơ bản, kể cả người nước ngoài hợp pháp.
    Quy đổi khoảng 24 triệu đồng/tháng. Hiệu lực: 1/1/2026. Ngoại lệ: Chăm sóc/giúp việc tại gia KHÔNG theo sàn này — sàn riêng NT$20.000/tháng (2026). Đọc số trên hợp đồng. Nguồn: MOL Đài — basic wage · kiểm 2026-08-17.
  • Trần phí phục vụ môi giới Đài thường là NT$1.800/tháng năm 1, NT$1.700 năm 2 và NT$1.500 năm 3.
    Quy đổi khoảng 1,5 triệu đồng/tháng. Ngoại lệ: Chỉ thu khi có dịch vụ thật; phụ lục hợp đồng Việt ghi tối đa NT$1.500/tháng, nên đối chiếu số thấp hơn trên hợp đồng. Nguồn: WDA Taiwan — phí phục vụ môi giới Đài · kiểm 2026-08-17.
  • Đi Đài KHÔNG có ký quỹ 100 triệu kiểu Hàn. Đài dùng cơ chế trần phí dịch vụ + phí phục vụ tháng; đừng nhầm hai chương trình.
    Nguồn: MOL Đài — laws (Employment Service Act) · kiểm 2026-08-17.

Hỏi nhanh

Đi Đài hòa vốn sau bao lâu?

Khoảng 3–6 tháng ở mức sàn không OT, sau khi trừ phí dịch vụ Việt 40–120 triệu đồng (không hoàn). Tháng có OT hòa vốn nhanh hơn.

Đài hòa vốn khác Hàn chỗ nào?

Hàn có ký quỹ 100 triệu được hoàn → hòa vốn chỉ trừ phí nhỏ. Đài phí dịch vụ 40–120 triệu không hoàn → hòa vốn trừ toàn bộ, chậm hơn.

Phí Đài 100 triệu có được hoàn không?

Không. Phí dịch vụ Việt đi Đài là phí không hoàn. Khác ký quỹ 100 triệu Hàn EPS (được hoàn khi về đúng hạn). Hỏi kỹ trước khi nộp.

Nguồn tham chiếu (2)

Cửa Đài · Vấn đề cửa Đài · Số 1955 · Ai viết