Nguồn tham chiếu
Mỗi claim trên site neo vào một nguồn chính thức — luật, thông tư, trang của bộ, hoặc công văn. Dưới đây là toàn bộ nguồn đang dùng, xếp theo cửa. Ngày kiểm mặc định: 2026-08-19.
/ba-lan (10 claim)
- biznes.gov.pl — zezwolenie na pracę typu A ×2
- UdSC (gov.pl) — opłata skarbowa và phí làm karta pobytu ×2
- Urząd Wojewódzki — bảng phí và thủ tục theo từng diện
- ZUS — mức đóng bảo hiểm xã hội phần người lao động ×2
- UdSC (gov.pl) — hệ thống MOS và thủ tục cư trú
- podatki.gov.pl — ulga dla młodych
- gov.pl — visa D Ba Lan
/ba-lan/van-de (1 claim)
/dai-loan (20 claim)
- MOL Đài — basic wage ×3
- MOL Đài — foreign workers
- MOL Đài — laws (Employment Service Act) ×2
- Luật 69/2020/QH14
- NIA — ARC 30 ngày
- MOL Đài — Employment Service Act ×2
- VnEconomy / DOLAB — điều chỉnh lương cơ bản và đóng LI·NHI 2026 ×2
- TT 02/2024/TT-BLĐTBXH — Phụ lục III·XI thị trường Đài Loan ×4
- WDA Taiwan — phí phục vụ môi giới Đài
- WDA Taiwan — chuyển chủ không thu thêm phí của người lao động
- Bộ Tài chính Đài Loan — khai thuế khi người nước ngoài rời Đài
- MOF Đài — hướng dẫn thuế người nước ngoài (eTax)
/dai-loan/van-de (1 claim)
/dau-viet (6 claim)
- Thông tư 25/2021/TT-BTC — lệ phí hộ chiếu
- Luật LLTP sửa đổi (107/2025/QH15) — hiệu lực 1/7/2026
- Thông tư 32/2023/TT-BYT — khám sức khỏe
- LSVN — điểm mới vay vốn đi lao động nước ngoài từ 1/1/2026 (NĐ 338/2025)
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính (lao động, BHXH, XKLĐ)
- Thông tư 15/2011/TT-NHNN — Điều 2 (mang tiền mặt khi xuất cảnh)
/di/chuyen-gia (4 claim)
/di/dinh-cu (3 claim)
/di/doan-tu (3 claim)
/di/du-hoc (5 claim)
/di/du-lich (7 claim)
/di/kham-chua-benh (3 claim)
/di/lao-dong (3 claim)
/duc (14 claim)
- BBiMindVergFBek 2026
- Make it in Germany — vocational training ×2
- Đại sứ quán Đức tại VN — thị thực ×2
- BMAS — minimum wage
- §20 AufenthG
- ĐSQ Đức tại VN — visa tìm chỗ Ausbildung ×2
- Bảng lương học nghề điều dưỡng TVAöD Pflege (từ 1/5/2026) ×3
- VFS Germany VN — checklist visa học nghề
- §18c AufenthG — giấy định cư cho người có tay nghề
/han-quoc (27 claim)
- Colab — giới thiệu chương trình EPS ×2
- easylaw — Luật Việc làm người nước ngoài (khung E-9)
- MOEL — cáo thị 2025-47
- MOEL — cáo thị lương 2025-47
- Colab — EPS ×2
- Colab — mức thu lệ phí thi tiếng Hàn EPS 2026
- Colab — kế hoạch tuyển chọn EPS 2026 ×3
- EPS.go.kr — đổi chỗ làm: nộp trong 1 tháng, tối đa 3 lần ×2
- KLRI — Labor Standards Act (Điều 56, 63)
- MFDS Hàn — giấy phép mang thuốc kiểm soát tự dùng
- easylaw Hàn — tái nhập lao động (Điều 18-3/18-4)
- Colab — quyền lợi và nghĩa vụ người lao động EPS ×3
- Colab — các quy định pháp luật Hàn Quốc (bảo hiểm) ×2
- NHIS — bảo hiểm y tế quốc gia Hàn 2026 ( Crowe Korea tóm lược)
- NPS — bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn 2026 (globallawexperts tóm lược)
- MOEL — bảo hiểm việc làm 2026 (globallawexperts tóm lược)
- Colab — các quy định pháp luật Hàn Quốc (đổi chỗ)
- HiKorea — giấy phép làm thêm D-4
- HiKorea — giấy phép làm thêm D-2/D-4 2026
/han-quoc/van-de (2 claim)
/hungary (3 claim)
/kien-thuc (14 claim)
- MOJ/ISA — Specified Skilled Worker
- MHLW — 最低賃金
- ISA — 資格外活動
- ISA — hướng dẫn thường trú sửa 24/2/2026
- JITCO — TTS đủ 18 tuổi trở lên (guidebook)
- JPF — FAQ JFT-Basic (điểm A2 = ≥200)
- Prometric — lệ phí thi SSW tại Việt Nam
- JPF Hà Nội — thông báo JLPT đợt 7/2026
- ISA — gia hạn thời gian lưu trú
- JASSO — khảo sát sinh hoạt du học sinh tự phí Reiwa 5 (PDF)
- ISA — Q&A 育成就労 (bắt đầu 1/4/2027)
- ISA — mở rộng lĩnh vực Tokutei 2 từ 31/8/2023
- ISA — xây dựng Tokutei 2
- ISA — nhà hàng Tokutei 2
/luat (4 claim)
/phi (6 claim)
/rumani (6 claim)
/sat-bay (4 claim)
/sec (12 claim)
/singapore (7 claim)
/song-nhat (8 claim)
Danh sách này tự sinh từ /claims.json — mỗi claim một nguồn, không chép tay. Nếu nguồn đổi URL, claim vẫn giữ ngày kiểm và id ổn định để truy ngược.